Bản dịch của từ 荒芒 trong tiếng Việt

荒芒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒芒 (Tính từ)

huāng máng
01

Thời cổ sơ mơ hồ, thời đại hoang sơ/ngu dốt (chỉ thời xưa xa xăm và tăm tối)

1.荒昧。指上古之时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, xa vời, như chìm trong mịt mù; (cảm giác) không rõ, lờ mờ

2.犹渺茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒芒

huāng

máng

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép