Bản dịch của từ 荓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Loài cỏ trong sách xưa, còn gọi là “chổi sắt” (hình ảnh cây cỏ cứng như chổi sắt giúp nhớ dễ dàng).

古书上说的一种草。亦称“铁扫帚”。

Ví dụ
荓
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Các biến thể:
𦰝, 蓱, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép