Bản dịch của từ 荔挺 trong tiếng Việt
荔挺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
荔挺 (Danh từ)
【lì tǐng】
01
Một loài cây thân thảo, giống cây lau/蒲草 nhưng nhỏ hơn; rễ có thể dùng làm chổi/đánh rửa (cây làm bàn chải).
草名。形似蒲而小,根可制刷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荔挺
lì
荔
tǐng
挺
Các từ liên quan
荔子
荔支
荔支香
荔枝
荔枝奴
挺专
挺举
挺争
挺冠
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 𦶭, 茘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,劦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノフノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡃
䬆
㷴
悧
莅
䅄
濿
瑮
鉝
㘑
㧰
䮥
萧
菤
莰
蘛
落
菲
葔
茪
蔚
茂
蘊
䔠
㼠
拸
哝
㞓
穾
玸
狢
须
䒱
迹
绘
娇
荔枝
薜荔
荔湾
荔波
荔浦
大荔
荔城
番荔枝
毛荔枝
蕃荔枝
