Bản dịch của từ 荔支 trong tiếng Việt

荔支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

荔支 (Danh từ)

lì zhī
01

Quả vải (tức là荔枝, trái cây nhiệt đới có vỏ đỏ và múi trắng thơm ngọt)

即荔枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荔支

zhī

Các từ liên quan

荔子
荔挺
荔支香
荔枝
荔枝奴
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
荔
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
𦶭, 茘
Hình thái radical:
⿱,艹,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノフノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép