Bản dịch của từ 荔浦 trong tiếng Việt

荔浦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

荔浦 (Từ chỉ nơi chốn)

lì pǔ
01

Huyện Lệ Phổ

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荔浦

荔
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
𦶭, 茘
Hình thái radical:
⿱,艹,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノフノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép