Bản dịch của từ 荖 trong tiếng Việt
荖
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
荖 (Danh từ)
【chā】
01
Cây mây héo
萎藤
Ví dụ
荖 (Tính từ)
【chā】
01
Xem '差'
古同'差'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chā】【ㄌㄠˇ, ㄔㄚ】【SAI.SI.SOA.TA.THA, SAI】
- Các biến thể:
- 差
- Hình thái radical:
- ⿱艹老
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姥
蛯
䵏
狫
老
㟙
䇭
䝤
恅
栳
䕩
銠
莐
蒚
蕽
薈
薤
荍
蕇
䔲
蒨
菍
葂
葦
昦
厗
衂
䥼
䍔
飐
𠔓
䒾
籹
饼
牭
闽
