Bản dịch của từ 荘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

(Danh từ)

zhuāng
01

Trang; như 'trang trọng; khang trang'; trang viên; trang trại

庄:指的是一种农村的居住地或农场,通常用于农业生产和居住。 庄园:指的是大面积的土地和建筑,通常用于贵族或富人居住和管理。 庄稼:指的是农作物,特别是指种植的粮食作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

荘
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱艹壮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép