ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
荘
Bảng phân tích âm vị 荘
Zhuāng
Trang; như 'trang trọng; khang trang'; trang viên; trang trại
庄:指的是一种农村的居住地或农场,通常用于农业生产和居住。 庄园:指的是大面积的土地和建筑,通常用于贵族或富人居住和管理。 庄稼:指的是农作物,特别是指种植的粮食作物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép