Bản dịch của từ 荚蒾 trong tiếng Việt
荚蒾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
荚蒾 (Danh từ)
【jiá mí】
01
Một loài cây bụi lá rụng (họ thực vật), lá đối, mùa hè nở hoa trắng nhỏ, quả hình bầu dục rộng màu đỏ sẫm; vỏ cây có thể làm dây, quả chín đỏ ăn được, hạt ép ra dầu.
植物名。落叶灌木。叶对生,夏季开白色小花,果实广卵形,深红色。树皮可制绳,果实红熟时可食,种子可榨油。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荚蒾
jiá
荚
mí
蒾
Các từ liên quan
荚果
荚物
荚钱
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 莢
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颊
莢
扴
頰
郟
㔠
夹
唊
戞
䀫
夾
㮖
䓒
䔜
蒠
葖
薪
萶
茦
苜
芨
䔢
芽
䕊
带
㺼
㡽
㧪
荃
拱
咽
茖
㘽
𠗊
炪
䑣
豆荚
皂荚
荚果
榆荚
秋葵荚
竹荚鱼
皂荚树
