Bản dịch của từ 荚钱 trong tiếng Việt

荚钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

荚钱 (Danh từ)

jiá qián
01

Tên một loại tiền cổ thời Hán, gọi tắt của「榆荚钱」,俗称五分钱”,質地輕薄重三铢上刻汉兴二字

榆荚钱的简称,又名五分钱。汉初一种轻而薄的钱币。钱重三铢,文为“汉兴”二字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荚钱

jiá

qián

Các từ liên quan

荚果
荚物
荚蒾
钱丬鱼
钱串
钱串子
荚
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép