Bản dịch của từ 荛子 trong tiếng Việt
荛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
荛子 (Danh từ)
【ráo zǐ】
01
Người đốn củi; phu chặt gỗ (樵夫)
樵夫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荛子
ráo
荛
zi
子
Các từ liên quan
荛牧
荛竖
荛花
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU.NGHIÊU】
- Các biến thể:
- 蕘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娆
桡
嬈
襓
饶
㹛
蕘
橈
䫞
饒
蓣
荽
菖
薴
荱
䓓
蕯
芮
蘭
莡
莾
芺
𠀷
荋
炡
姢
䜥
䣇
単
垲
㖈
砇
咶
怒
刍荛
荛花
