Bản dịch của từ 荜门 trong tiếng Việt
荜门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
荜门 (Danh từ)
【bì mén】
01
Cánh cửa làm bằng tre, chỉ nhà ở đơn sơ, cũ kỹ.
用竹荆编织的门。常指房屋简陋破旧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荜门
bì
荜
mén
门
Các từ liên quan
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 蓽, 𦸩
- Hình thái radical:
- ⿱,芘,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筚
䦘
䁹
畀
湢
髀
㡀
邲
怶
䊧
㹃
璧
䔟
蕖
蒪
莭
苹
蘛
蘣
䔔
䔤
茄
莨
莖
姥
诮
峕
鬼
疬
斫
前
峎
勊
虼
挎
𠗋
蓬荜
荜拨
蓬荜生辉
蓬荜增辉
蓬荜生光
蓬门荜户
