Bản dịch của từ 荜门圭窦 trong tiếng Việt
荜门圭窦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
荜门圭窦 (Thành ngữ)
【bì mén guī dòu】
01
Sống trong cảnh nghèo khó
生活贫困
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cửa làm bằng tre đan; (thành ngữ, nghĩa bóng) nhà cửa tồi tàn, cảnh nghèo khổ
柳条门,洞窗(成语);如图。破烂的小屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荜门圭窦
bì
荜
mén
门
guī
圭
dòu
窦
Các từ liên quan
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
门丁
门上
门上人
门下
门下人
圭亚那
圭勺
圭头
窦窖
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 蓽, 𦸩
- Hình thái radical:
- ⿱,芘,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筚
䦘
䁹
畀
湢
髀
㡀
邲
怶
䊧
㹃
璧
䔟
蕖
蒪
莭
苹
蘛
蘣
䔔
䔤
茄
莨
莖
姥
诮
峕
鬼
疬
斫
前
峎
勊
虼
挎
𠗋
蓬荜
荜拨
蓬荜生辉
蓬荜增辉
蓬荜生光
蓬门荜户
