Bản dịch của từ 荞头的辣味 trong tiếng Việt
荞头的辣味
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
荞头的辣味 (Danh từ)
【qiáo tóu de là wèi】
01
Gắt củ kiệu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荞头的辣味
qiáo
荞
tóu
头
de
的
là
辣
wèi
味
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 蕎, 𪍷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橋
桥
鞽
趫
嶠
荍
喬
䩌
潐
㩰
菬
谯
蒕
蔓
䕌
莢
蕲
葩
蒣
苹
蔂
䒡
藕
苢
钫
勋
侮
峇
䊹
费
俁
胅
𠈼
契
炴
玶
荞麦
荞头
蕗荞
荞麦花
荞麦粉
荞麦面条
