Bản dịch của từ 荟蔚 trong tiếng Việt

荟蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

荟蔚 (Tính từ)

huì wèi
01

云雾沾润的样子。。文选.木华.海赋:「沥滴渗淫,荟蔚云雾。」

Ví dụ
02

繁盛、华丽的样子。。南朝宋.谢灵运.山居赋:「徒形域之荟蔚,惜事异于栖盘。」

Ví dụ
03

Cây cối sum suê, um tùm; cảnh rậm rạp, phồn thịnh (hán việt: huệ, vị liên tưởng tới sự tụ hội của cây cỏ)

草木繁密的样子。。宋.李格非.洛阳名园记.水北胡氏园:「其间林木荟蔚,烟云掩映,高楼曲榭,时隐时见。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荟蔚

huì

wèi

荟
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI.OÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép