Bản dịch của từ 荠苨 trong tiếng Việt
荠苨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
荠苨 (Danh từ)
【qí nǐ】
01
Tên một loại cây thuốc (còn gọi là 地参), rễ có vị ngọt, thường dùng làm thuốc
药草名。又名地参。根味甜,可入药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荠苨
jì
荠
nǐ
苨
Các từ liên quan
荠菜
荠薴
苨苨
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 薺, 萕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茤
忌
穧
癠
摖
諅
䍯
垍
䰥
嚌
冀
济
㖢
棋
薺
帺
䧵
綦
耆
颀
齐
䟚
䓅
鵸
茺
蔵
薊
茡
蘅
蕭
茒
蕔
䕋
蒦
茘
芙
姽
柆
㑠
姛
炽
朎
䀞
姶
㤢
洀
茦
衁
荠菜
荸荠
荠苎
荸荠粉
