Bản dịch của từ 荡产倾家 trong tiếng Việt

荡产倾家

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡产倾家 (Động từ)

dàng chǎn qīng jiā
01

Mất hết tài sản, trắng tay.

指丧失全部家产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡产倾家

dàng

chǎn

qīng

jiā

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡佚
荡兀
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
家丁
家下
家下人
家丑
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép