Bản dịch của từ 荡口 trong tiếng Việt

荡口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡口 (Danh từ)

dàng kǒu
01

Lời nói vô nghĩa, vô dụng

徒劳口舌。意谓空言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡口

dàng

kǒu

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép