Bản dịch của từ 荡妇 trong tiếng Việt

荡妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡妇 (Danh từ)

dàng fù
01

Mụ đĩ thoả; người đàn bà mồi chài đàn ông; đàn bà phóng túng dâm loạn

娼妇古多指以歌舞为业的女艺人;行为放荡淫乱的妇人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡妇

dàng

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép