Bản dịch của từ 荡志 trong tiếng Việt
荡志
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
荡志 (Động từ)
【dàng zhì】
01
Rửa sạch phiền muộn, thoả thích bộc lộ tâm tình
1.谓涤净忧虑,恣逞情怀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm trạng buông thả, không kiềm chế, phóng túng cảm xúc.
2.放纵之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm dao động, lung lay ý chí; làm cho tinh thần mất tập trung, thiếu kiên định
3.动摇﹑涣散意志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡志
dàng
荡
zhì
志
Các từ liên quan
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,汤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盪
愓
圵
挡
氹
蘯
簜
礑
擋
崵
宕
䦒
菵
茡
蘟
䖀
萋
茙
蔠
芨
藶
苊
萩
䕲
衳
衽
毖
秗
攱
垭
㭤
契
𠉢
钪
砈
砇
动荡
坦荡
游荡
荡漾
闯荡
淫荡
震荡
激荡
飘荡
浩荡
