Bản dịch của từ 荡户 trong tiếng Việt

荡户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡户 (Danh từ)

dàng hù
01

Nhà sống dựa vào nghề nuôi trồng thủy sản ở hồ, ao.

恃湖塘水产为生的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡户

dàng

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
户丁
户下
户主
户伯
户侍
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép