Bản dịch của từ 荡析 trong tiếng Việt

荡析

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡析 (Động từ)

dàng xī
01

Chao đảo, rời rạc.

1.动荡离散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xóa bỏ; tiêu diệt

2.引申为消灭;毁灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡析

dàng

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép