Bản dịch của từ 荡气回肠 trong tiếng Việt

荡气回肠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡气回肠 (Thành ngữ)

dàng qì huí cháng
01

Rung động đến tâm can (văn chương, âm nhạc...)

见〖回肠荡气〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡气回肠

dàng

huí

cháng

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
肠套叠
肠子
肠断
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép