Bản dịch của từ 荡秋千 trong tiếng Việt

荡秋千

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡秋千 (Động từ)

dàng qiū qiān
01

Chơi xích đu

坐在系于高架上的绳索或铁链上,来回摆动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Do dự; lưỡng lự; dao động không ngừng

摇摆不定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡秋千

dàng

qiū

qiān

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
千一虑
千丁
千万
千万买邻
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép