Bản dịch của từ 荡荡悠悠 trong tiếng Việt

荡荡悠悠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡荡悠悠 (Tính từ)

dàng dàng yōu yōu
01

Mô tả sự bay bổng, không ổn định, như lượn lờ trong không gian.

形容飘忽不定的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡荡悠悠

dàng

dàng

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép