Bản dịch của từ 荡荡默默 trong tiếng Việt
荡荡默默
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
荡荡默默 (Tính từ)
【dàng dàng mò mò】
01
Mô tả trạng thái tâm hồn không yên ổn.
形容心神不宁的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡荡默默
dàng
荡
dàng
默
Các từ liên quan
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,汤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盪
愓
圵
挡
氹
蘯
簜
礑
擋
崵
宕
䦒
菵
茡
蘟
䖀
萋
茙
蔠
芨
藶
苊
萩
䕲
衳
衽
毖
秗
攱
垭
㭤
契
𠉢
钪
砈
砇
动荡
坦荡
游荡
荡漾
闯荡
淫荡
震荡
激荡
飘荡
浩荡
