Bản dịch của từ 荡陈 trong tiếng Việt

荡陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

荡陈 (Động từ)

dàng chén
01

Tấn công vào đội hình quân địch.

冲击敌方军阵。陈,同“阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荡陈

dàng

chén

Các từ liên quan

荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
陈丘
陈举
陈久
荡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
蕩, 盪, 蘯, 𠎯, 𣿘, 𧑘
Hình thái radical:
⿱,艹,汤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép