Bản dịch của từ 荣任 trong tiếng Việt
荣任
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
荣任 (Động từ)
【róng rèn】
01
Được bổ nhiệm
光荣地担任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣任
róng
荣
rèn
任
Các từ liên quan
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣伍
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 榮, 栄
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲨
䠜
烿
嫆
嬫
融
肜
褣
搈
瀜
㭜
容
虅
荀
芺
蔡
䔊
蓑
藖
䔴
菌
䔃
䒫
营
洧
浀
瓳
㤺
峫
柣
秗
𠈭
㳢
恀
咱
蚤
繁荣
荣幸
荣誉
虚荣
荣耀
光荣
荣获
荣市
殊荣
荣光
