Bản dịch của từ 荣宗耀祖 trong tiếng Việt
荣宗耀祖
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
荣宗耀祖 (Thành ngữ)
【róng zōng yào zǔ】
01
Cũng được viết 光宗耀祖
Also written 光宗耀祖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm rạng danh tổ tiên (thành ngữ)
光荣祖先(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣宗耀祖
róng
荣
zōng
宗
yào
耀
zǔ
祖
Các từ liên quan
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 榮, 栄
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲨
䠜
烿
嫆
嬫
融
肜
褣
搈
瀜
㭜
容
虅
荀
芺
蔡
䔊
蓑
藖
䔴
菌
䔃
䒫
营
洧
浀
瓳
㤺
峫
柣
秗
𠈭
㳢
恀
咱
蚤
繁荣
荣幸
荣誉
虚荣
荣耀
光荣
荣获
荣市
殊荣
荣光
