Bản dịch của từ 荣戚 trong tiếng Việt
荣戚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
荣戚 (Danh từ)
【róng qī】
01
Niềm vui và nỗi lo cùng tồn tại: cả niềm vui và nỗi buồn (thường được sử dụng trong văn viết hoặc cổ điển)
喜乐与忧虑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣戚
róng
荣
qī
戚
Các từ liên quan
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 榮, 栄
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲨
䠜
烿
嫆
嬫
融
肜
褣
搈
瀜
㭜
容
虅
荀
芺
蔡
䔊
蓑
藖
䔴
菌
䔃
䒫
营
洧
浀
瓳
㤺
峫
柣
秗
𠈭
㳢
恀
咱
蚤
繁荣
荣幸
荣誉
虚荣
荣耀
光荣
荣获
荣市
殊荣
荣光
