Bản dịch của từ 荣气 trong tiếng Việt

荣气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣气 (Danh từ)

róng qì
01

Huyết khí; sinh khí trong người (thường chỉ sức sống, tinh thần hoặc hơi nóng, hăng của máu)

血气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣气

róng

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép