Bản dịch của từ 荣目 trong tiếng Việt
荣目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
荣目 (Danh từ)
【róng mù】
01
Tên một loài cây/rau trong cổ thư (菥蓂) — tức tên cổ gọi của một cây thuộc họ rau; thường xuất hiện trong sách y dược cổ như 《本草纲目》.
菥蓂的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.菥蓂》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣目
róng
荣
mù
目
Các từ liên quan
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 榮, 栄
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲨
䠜
烿
嫆
嬫
融
肜
褣
搈
瀜
㭜
容
虅
荀
芺
蔡
䔊
蓑
藖
䔴
菌
䔃
䒫
营
洧
浀
瓳
㤺
峫
柣
秗
𠈭
㳢
恀
咱
蚤
繁荣
荣幸
荣誉
虚荣
荣耀
光荣
荣获
荣市
殊荣
荣光
