Bản dịch của từ 荣誉军人 trong tiếng Việt

荣誉军人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣誉军人 (Danh từ)

róng yù jūn rén
01

Quân nhân danh dự

对残废军人的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣誉军人

róng

jūn

rén

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép