Bản dịch của từ 荣誉博士 trong tiếng Việt

荣誉博士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣誉博士 (Danh từ)

róng yù bó shì
01

Tiến sĩ danh dự

事业名誉博士

Ví dụ
02

Tiến sĩ danh dự

名誉博士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣誉博士

róng

shì

荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép