Bản dịch của từ 荣谐伉俪 trong tiếng Việt

荣谐伉俪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣谐伉俪 (Tính từ)

róng xié kàng lì
01

Bách niên giai lão; chúc mừng kết hôn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣谐伉俪

róng

xié

kàng

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép