Bản dịch của từ 荣路 trong tiếng Việt

荣路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣路 (Danh từ)

róng lù
01

Chỉ đường quan lộ, con đường thăng tiến trong quan trường (Hán Việt: vinh lộ/ảnh hưởng đến sự nghiệp quan chức)

指仕途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣路

róng

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép