Bản dịch của từ 荣露 trong tiếng Việt

荣露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣露 (Danh từ)

róng lù
01

Một loại 'gấm' hoặc 'sương ngọt' thiêng; tức là 甘露 (mật), trong văn cổ coi là điềm lành (mưa mật, sương ngọt mang ý báo điềm tốt)

即甘露。古以降甘露为一种瑞兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣露

róng

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép