Bản dịch của từ 荥泽 trong tiếng Việt
荥泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荥泽 (Danh từ)
【yíng zé】
01
1. Dòng nước nhỏ; khe, mương nước chảy (nước cạn, hẹp).
1.小水貌。
Ví dụ
02
Tên một cái đầm lầy/đầm nước cổ (tên địa danh lịch sử)
2.古泽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荥泽
xíng
荥
zé
泽
Các từ liên quan
荥播
荥水
荥波
荥瀯
荥灌
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 滎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,水
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滎
鈃
硎
邢
餳
陉
䤯
巠
钘
饧
郉
蛵
㶈
贏
萤
籝
縈
荧
䤰
㿘
謍
覮
蠅
㵬
蒗
范
薌
莸
蒾
茮
萢
苎
蓽
荶
䖇
菹
発
𠀸
缸
䟔
柣
俖
㘹
垗
柾
秖
架
𧻓
荥阳
荥阳县
荥阳市
