Bản dịch của từ 荥瀯 trong tiếng Việt
荥瀯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荥瀯 (Danh từ)
【yíng yíng】
01
Mô tả sóng nước cuồn cuộn, xoáy vòng rồi dâng lên (hình ảnh sóng lượn, xoáy lên)
波浪回旋涌起貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荥瀯
xíng
荥
yíng
瀯
Các từ liên quan
荥播
荥水
荥波
荥泽
荥灌
瀯瀯
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 滎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,水
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滎
鈃
硎
邢
餳
陉
䤯
巠
钘
饧
郉
蛵
㶈
贏
萤
籝
縈
荧
䤰
㿘
謍
覮
蠅
㵬
蒗
范
薌
莸
蒾
茮
萢
苎
蓽
荶
䖇
菹
発
𠀸
缸
䟔
柣
俖
㘹
垗
柾
秖
架
𧻓
荥阳
荥阳县
荥阳市
