Bản dịch của từ 荧乱 trong tiếng Việt

荧乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧乱 (Tính từ)

yíng luàn
01

Hoa mắt, rối loạn tinh thần; mê hoặc khiến suy nghĩ lộn xộn (từ cổ: 荧通“?”,此处指迷乱)

迷乱。荧,通“?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧乱

yíng

luàn

Các từ liên quan

荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
荧光染料
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép