Bản dịch của từ 荧侮 trong tiếng Việt
荧侮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荧侮 (Động từ)
【yíng wǔ】
01
Làm cho mê hoặc, sỉ nhục hoặc khinh miệt (迷惑、侮辱、戏弄),có nét nghĩa bị lừa và bị nhục mạ
迷惑侮狎。荧,通“?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧侮
yíng
荧
wǔ
侮
Các từ liên quan
荧乱
荧光
荧光增白剂
荧光屏
荧光染料
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 熒
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢍
萾
莹
蛍
嬴
䕦
溋
攍
嵤
櫿
灜
藀
茾
艹
藝
茽
葈
菠
䔩
虊
䒰
藧
䔮
蕊
觉
衶
秏
𠅔
㘶
挎
禹
柌
枻
𠉢
洛
虶
荧光
荧幕
荧屏
荧惑
荧荧
荧光笔
荧光棒
荧光屏
荧光灯
荧惑星
