Bản dịch của từ 荧光屏 trong tiếng Việt
荧光屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荧光屏 (Danh từ)
【yíng guāng píng】
01
Màn huỳnh quang
涂有荧光物质的屏,眼睛看不见的爱克斯射线、紫外线、阴极射线照射在荧光屏上能发出可见光如示波器和电视机上都装有荧光屏,用来把阴极射线变为图像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧光屏
yíng
荧
guāng
光
píng
屏
Các từ liên quan
荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光染料
光临
光亮
光仪
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 熒
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢍
萾
莹
蛍
嬴
䕦
溋
攍
嵤
櫿
灜
藀
茾
艹
藝
茽
葈
菠
䔩
虊
䒰
藧
䔮
蕊
觉
衶
秏
𠅔
㘶
挎
禹
柌
枻
𠉢
洛
虶
荧光
荧幕
荧屏
荧惑
荧荧
荧光笔
荧光棒
荧光屏
荧光灯
荧惑星
