Bản dịch của từ 荧光灯 trong tiếng Việt
荧光灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荧光灯 (Danh từ)
【yíng guāng dēng】
01
Đèn huỳnh quang; đèn nê ông
灯的一种,在真空玻璃管里充入水银,两端安装电极,管的内壁涂有荧光物质通电后水银蒸气放电,同时产生紫外线,激发荧光物质而发光常见的荧光灯光和日光相似也叫日光灯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ống đèn huỳnh quang
灯的一种在真空的玻璃管里装有水银, 两端各有一个灯丝做电极, 管的内壁涂有荧光粉通电后, 水银蒸气放电, 同时产生紫外线, 激发荧光粉而发光这种光的成分和日光相似
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧光灯
yíng
荧
guāng
光
dēng
灯
Các từ liên quan
荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
光临
光亮
光仪
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 熒
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢍
萾
莹
蛍
嬴
䕦
溋
攍
嵤
櫿
灜
藀
茾
艹
藝
茽
葈
菠
䔩
虊
䒰
藧
䔮
蕊
觉
衶
秏
𠅔
㘶
挎
禹
柌
枻
𠉢
洛
虶
荧光
荧幕
荧屏
荧惑
荧荧
荧光笔
荧光棒
荧光屏
荧光灯
荧惑星
