Bản dịch của từ 荧光粉 trong tiếng Việt

荧光粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧光粉 (Danh từ)

yíng guāng fěn
01

Bột huỳnh quang; phosphor

荧光粉是一种能够在受到激发后发出荧光的粉末,常用于荧光灯、显示器和其他光电设备中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧光粉

yíng

guāng

fěn

荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép