Bản dịch của từ 荧听 trong tiếng Việt

荧听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧听 (Động từ)

yíng tīng
01

Nghe lộn, nghe rối; nghe nhầm khiến thông tin bị xáo trộn

淆乱听闻。荧,通“?”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧听

yíng

tīng

Các từ liên quan

荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép