Bản dịch của từ 荧火 trong tiếng Việt

荧火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧火 (Danh từ)

yíng huǒ
01

Đom đóm; con côn trùng phát sáng ban đêm (hình ảnh ánh sáng nhỏ, lung linh)

1.萤火虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ánh sáng của đom đóm; ánh lả lướt, nhỏ và lập lòe như đom đóm

2.指萤火虫之光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧火

yíng

huǒ

Các từ liên quan

荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép