Bản dịch của từ 荧然 trong tiếng Việt

荧然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧然 (Tính từ)

yíng rán
01

Lấp ló ánh sáng yếu, sáng mờ (ánh sáng yếu, tỏa ra chập chờn)

1.光微弱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng trong, lấp lánh; sáng bóng như pha lê (mô tả vẻ sáng tinh khiết của ánh sáng)

2.晶亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cô độc, vẻ cô đơn trơ trọi (như '茕然' — một mình lẻ loi).

3.犹茕然。孤独貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧然

yíng

rán

Các từ liên quan

荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
然不
然且
然乃
然信
然则
荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép