Bản dịch của từ 荧爝 trong tiếng Việt
荧爝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荧爝 (Danh từ)
【yíng jué】
01
Ánh sáng le lói, tia sáng mờ (nghĩa đen); ý kiến hẹp, hiểu biết nông cạn (nghĩa bóng) — gợi liên tưởng Hán–Việt: 'huỳnh' (sáng), 'cước' (đom đóm/đèn nhỏ)
微光。比喻浅见。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧爝
yíng
荧
jué
爝
Các từ liên quan
荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
爝火
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 熒
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢍
萾
莹
蛍
嬴
䕦
溋
攍
嵤
櫿
灜
藀
茾
艹
藝
茽
葈
菠
䔩
虊
䒰
藧
䔮
蕊
觉
衶
秏
𠅔
㘶
挎
禹
柌
枻
𠉢
洛
虶
荧光
荧幕
荧屏
荧惑
荧荧
荧光笔
荧光棒
荧光屏
荧光灯
荧惑星
