Bản dịch của từ 荧魂 trong tiếng Việt

荧魂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧魂 (Danh từ)

yíng hún
01

Ánh mắt linh động; thần sắc trong mắt (chỉ thần khí của đôi mắt)

1.指目之神气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Linh hồn; thần hồn (tâm hồn, phần tinh thần của con người)

2.神魂;灵魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧魂

yíng

hún

Các từ liên quan

荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép