Bản dịch của từ 荨麻 trong tiếng Việt

荨麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

荨麻 (Danh từ)

xún má
01

Cây gai

多年生草本植物,叶子对生,卵形,开穗状小花,茎和叶子都有细毛,皮肤接触时能引起刺痛茎皮纤维可以做纺织原料

Ví dụ
02

Dây gai

这种植物的茎皮纤维

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荨麻

xún

Các từ liên quan

荨麻疹
麻亮
麻仁
荨
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
Các biến thể:
蕁, 𦼓
Hình thái radical:
⿱,艹,寻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép