Bản dịch của từ 荩献 trong tiếng Việt

荩献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

荩献 (Động từ)

jìn xiàn
01

Nịnh bợ, tỏ lòng cung kính một cách nồng nhiệt, hay nói cách khác là lấy lòng, lấy lòng bằng cách ca ngợi hay phục vụ chu đáo.

谓奉承,献殷勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荩献

jìn

xiàn

Các từ liên quan

荩猷
荩筹
荩箧
荩草
荩言
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
荩
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
藎, 𦳒, 𧃤
Hình thái radical:
⿱,艹,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép