Bản dịch của từ 荩献 trong tiếng Việt
荩献
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
荩献 (Động từ)
【jìn xiàn】
01
Nịnh bợ, tỏ lòng cung kính một cách nồng nhiệt, hay nói cách khác là lấy lòng, lấy lòng bằng cách ca ngợi hay phục vụ chu đáo.
谓奉承,献殷勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荩献
jìn
荩
xiàn
献
Các từ liên quan
荩猷
荩筹
荩箧
荩草
荩言
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
